TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́кер

giống đựcđộng vật
dóker giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́кер nghĩa là phu bến tàu.

Nghĩa của до́кер

Danh từ

  1. Người công nhân bốc vác bến tàu, phu bến tàu.

Biến cách của до́кер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́кердо́керы
Sinh cách кого? чего?до́керадо́керов
Tặng cách кому? чему?до́керудо́керам
Đối cách кого? что?до́керадо́керов
Công cụ cách кем? чем?до́керомдо́керами
Giới cách о ком? о чём?до́кередо́керах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

докер nghĩa là gì?

докер (danh từ) nghĩa là phu bến tàu.

докер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́кер (phiên âm Latinh dóker); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.