доки́нуть
Dấu sắc trên доки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доки́нуть nghĩa là ném đến, quăng đến.
Nghĩa của доки́нуть
Thể hoàn thành của доки́дывать.
Động từ
- Ném đến, quăng đến.
Cặp thể của доки́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доки́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доки́ну |
| ты | доки́нешь |
| он / она́ / оно́ | доки́нет |
| мы | доки́нем |
| вы | доки́нете |
| они́ | доки́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доки́нул |
| Giống cái (она́) | доки́нула |
| Giống trung (оно́) | доки́нуло |
| Số nhiều (они́) | доки́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доки́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доки́ньте |
Câu hỏi thường gặp
докинуть nghĩa là gì?
докинуть (động từ) nghĩa là ném đến, quăng đến.
докинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доки́нуть (phiên âm Latinh dokínutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.