TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доки́нуть

thể hoàn thành
dokínutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доки́нуть nghĩa là ném đến, quăng đến.

Nghĩa của доки́нуть

Thể hoàn thành của доки́дывать.

Động từ

  1. Ném đến, quăng đến.

Cặp thể của доки́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доки́нуть

NgôiTương lai
ядоки́ну
тыдоки́нешь
он / она́ / оно́доки́нет
мыдоки́нем
выдоки́нете
они́доки́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доки́нул
Giống cái (она́)доки́нула
Giống trung (оно́)доки́нуло
Số nhiều (они́)доки́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доки́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доки́ньте

Câu hỏi thường gặp

докинуть nghĩa là gì?

докинуть (động từ) nghĩa là ném đến, quăng đến.

докинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доки́нуть (phiên âm Latinh dokínutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.