TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

докла́дчик

giống đựcđộng vật
dokládčik[dɐˈkɫat͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên докла́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

докла́дчик nghĩa là người báo cáo, báo cáo viên.

Nghĩa của докла́дчик

Danh từ

  1. Người báo cáo, báo cáo viên.

Biến cách của докла́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?докла́дчикдокла́дчики
Sinh cách кого? чего?докла́дчикадокла́дчиков
Tặng cách кому? чему?докла́дчикудокла́дчикам
Đối cách кого? что?докла́дчикадокла́дчиков
Công cụ cách кем? чем?докла́дчикомдокла́дчиками
Giới cách о ком? о чём?докла́дчикедокла́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

докладчик nghĩa là gì?

докладчик (danh từ) nghĩa là người báo cáo, báo cáo viên.

докладчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là докла́дчик (phiên âm Latinh dokládčik, IPA [dɐˈkɫat͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.