TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доктри́на

giống cáibất động vật
doktrína[dɐkˈtrʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доктри́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доктри́на nghĩa là học thuyết, chủ nghĩa.

Nghĩa của доктри́на

Danh từ

  1. Học thuyết, chủ nghĩa.

Biến cách của доктри́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доктри́надоктри́ны
Sinh cách кого? чего?доктри́ныдоктри́н
Tặng cách кому? чему?доктри́недоктри́нам
Đối cách кого? что?доктри́нудоктри́ны
Công cụ cách кем? чем?доктри́нойдоктри́нами
Giới cách о ком? о чём?доктри́недоктри́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доктрина nghĩa là gì?

доктрина (danh từ) nghĩa là học thuyết, chủ nghĩa.

доктрина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доктри́на (phiên âm Latinh doktrína, IPA [dɐkˈtrʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.