до́лго
Dấu sắc trên до́лго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
до́лго nghĩa là lâu, lâu dài.
Nghĩa của до́лго
Phó từ
- Lâu, lâu dài, lâu ngày.
- ещё до́лгоcòn lâu
- как до́лго[trong] bao lâu
- до́лго ли заболе́тьrất dễ bị ốm
- до́лго ли, ко́ротко ли(thơ ca) một thời gian sau, không rõ lâu hay mau
Câu ví dụ với до́лго
- Я не хочу ждать так долго. Tôi không muốn đợi lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5572
- Мне не хочется так долго ждать. Tôi không muốn đợi lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #535540
- Я не хочу так долго ждать. Tôi không muốn đợi lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478069
- Как долго он пробудет в Риме? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5152107
- Интересно, как долго будет продолжаться эта программа. Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441510
- Как долго Вы планируете пробыть в Оксфорде? Bạn định ở Oxford trong bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164010
- Врачи не всегда живут долго. Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4520466
- Том хочет знать, как долго мы здесь будем. Tom muốn biết chúng ta sẽ ở lại đây trong bao lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4990926
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
долго nghĩa là gì?
долго (phó từ) nghĩa là lâu, lâu dài.
долго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là до́лго (phiên âm Latinh dólgo, IPA [ˈdoɫɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.