TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долголе́тие

giống trungbất động vật
dolgolétije[dəɫɡɐˈlʲetʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долголе́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долголе́тие nghĩa là tuổi thọ, sống lâu.

Nghĩa của долголе́тие

Danh từ

  1. Tuổi thọ, [sự] sống lâu, trường thọ, thọ.

Biến cách của долголе́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?долголе́тиедолголе́тия
Sinh cách кого? чего?долголе́тиядолголе́тий
Tặng cách кому? чему?долголе́тиюдолголе́тиям
Đối cách кого? что?долголе́тиедолголе́тия
Công cụ cách кем? чем?долголе́тиемдолголе́тиями
Giới cách о ком? о чём?долголе́тиидолголе́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

долголетие nghĩa là gì?

долголетие (danh từ) nghĩa là tuổi thọ, sống lâu.

долголетие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долголе́тие (phiên âm Latinh dolgolétije, IPA [dəɫɡɐˈlʲetʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.