TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долголе́тний

dolgolétnij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долголе́тний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долголе́тний nghĩa là lâu năm, lâu đời.

Nghĩa của долголе́тний

Tính từ

  1. Lâu năm, lâu đời.

Biến cách của долголе́тний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдолголе́тнийдолголе́тнеедолголе́тняядолголе́тние
Sinh cáchдолголе́тнегодолголе́тнегодолголе́тнейдолголе́тних
Tặng cáchдолголе́тнемудолголе́тнемудолголе́тнейдолголе́тним
Đối cáchдолголе́тнийдолголе́тнеедолголе́тнююдолголе́тние
Công cụ cáchдолголе́тнимдолголе́тнимдолголе́тнейдолголе́тними
Giới cáchдолголе́тнемдолголе́тнемдолголе́тнейдолголе́тних
Dạng ngắnдолголе́тендолголе́тнедолголе́тнядолголе́тни

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

долголетний nghĩa là gì?

долголетний (tính từ) nghĩa là lâu năm, lâu đời.

долголетний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долголе́тний (phiên âm Latinh dolgolétnij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.