TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долгопя́т

giống đựcđộng vật
dolgopját[dəɫɡɐˈpʲat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долгопя́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долгопя́т nghĩa là phủ hầu.

Nghĩa của долгопя́т

Danh từ

  1. Phủ hầu.

Biến cách của долгопя́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?долгопя́тдолгопя́ты
Sinh cách кого? чего?долгопя́тадолгопя́тов
Tặng cách кому? чему?долгопя́тудолгопя́там
Đối cách кого? что?долгопя́тадолгопя́тов
Công cụ cách кем? чем?долгопя́томдолгопя́тами
Giới cách о ком? о чём?долгопя́тедолгопя́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

долгопят nghĩa là gì?

долгопят (danh từ) nghĩa là phủ hầu.

долгопят đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долгопя́т (phiên âm Latinh dolgopját, IPA [dəɫɡɐˈpʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.