TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долготерпе́ние

giống trungbất động vật
dolgoterpénije[dəɫɡətʲɪrˈpʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долготерпе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долготерпе́ние nghĩa là chịu đựng, kiên nhẫn.

Nghĩa của долготерпе́ние

Danh từ

  1. [Lòng, tính] chịu đựng, kiên nhẫn.

Biến cách của долготерпе́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?долготерпе́ние
Sinh cách кого? чего?долготерпе́ния
Tặng cách кому? чему?долготерпе́нию
Đối cách кого? что?долготерпе́ние
Công cụ cách кем? чем?долготерпе́нием
Giới cách о ком? о чём?долготерпе́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

долготерпение nghĩa là gì?

долготерпение (danh từ) nghĩa là chịu đựng, kiên nhẫn.

долготерпение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долготерпе́ние (phiên âm Latinh dolgoterpénije, IPA [dəɫɡətʲɪrˈpʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.