TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долеза́ть

thể chưa hoàn thành
dolezátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долеза́ть nghĩa là trèo đến, leo đến.

Nghĩa của долеза́ть

Động từ

  1. Trèo đến, leo đến. до + sinh cách

Cặp thể của долеза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ долеза́ть

NgôiHiện tại
ядолеза́ю
тыдолеза́ешь
он / она́ / оно́долеза́ет
мыдолеза́ем
выдолеза́ете
они́долеза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + долезать.

Quá khứ

Giống đực (он)долеза́л
Giống cái (она́)долеза́ла
Giống trung (оно́)долеза́ло
Số nhiều (они́)долеза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)долеза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)долеза́йте

Câu hỏi thường gặp

долезать nghĩa là gì?

долезать (động từ) nghĩa là trèo đến, leo đến.

долезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долеза́ть (phiên âm Latinh dolezátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.