долеза́ть
Dấu sắc trên долеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долеза́ть nghĩa là trèo đến, leo đến.
Nghĩa của долеза́ть
Động từ
- Trèo đến, leo đến. до + sinh cách
Cặp thể của долеза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ долеза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | долеза́ю |
| ты | долеза́ешь |
| он / она́ / оно́ | долеза́ет |
| мы | долеза́ем |
| вы | долеза́ете |
| они́ | долеза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + долезать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | долеза́л |
| Giống cái (она́) | долеза́ла |
| Giống trung (оно́) | долеза́ло |
| Số nhiều (они́) | долеза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | долеза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | долеза́йте |
Câu hỏi thường gặp
долезать nghĩa là gì?
долезать (động từ) nghĩa là trèo đến, leo đến.
долезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долеза́ть (phiên âm Latinh dolezátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.