TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долезть

thể hoàn thành
doleztʹ giọng máy của trình duyệt

долезть nghĩa là trèo đến, leo đến.

Nghĩa của долезть

Nghĩa lấy theo mục долезать.

Động từ

  1. Trèo đến, leo đến.

Câu hỏi thường gặp

долезть nghĩa là gì?

долезть (động từ) nghĩa là trèo đến, leo đến.

долезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долезть (phiên âm Latinh doleztʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.