TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долома́ть

thể hoàn thành
dolomátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долома́ть nghĩa là bẻ hẳn, làm hỏng hẳn.

Nghĩa của долома́ть

Thể hoàn thành của дола́мывать.

Động từ

  1. Bẻ [gãy] hẳn, làm hỏng hẳn, phá hết.

Cặp thể của долома́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ долома́ть

NgôiTương lai
ядолома́ю
тыдолома́ешь
он / она́ / оно́долома́ет
мыдолома́ем
выдолома́ете
они́долома́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)долома́л
Giống cái (она́)долома́ла
Giống trung (оно́)долома́ло
Số nhiều (они́)долома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)долома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)долома́йте

Câu hỏi thường gặp

доломать nghĩa là gì?

доломать (động từ) nghĩa là bẻ hẳn, làm hỏng hẳn.

доломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долома́ть (phiên âm Latinh dolomátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.