долома́ть
Dấu sắc trên долома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долома́ть nghĩa là bẻ hẳn, làm hỏng hẳn.
Nghĩa của долома́ть
Thể hoàn thành của дола́мывать.
Động từ
- Bẻ [gãy] hẳn, làm hỏng hẳn, phá hết.
Cặp thể của долома́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ долома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | долома́ю |
| ты | долома́ешь |
| он / она́ / оно́ | долома́ет |
| мы | долома́ем |
| вы | долома́ете |
| они́ | долома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | долома́л |
| Giống cái (она́) | долома́ла |
| Giống trung (оно́) | долома́ло |
| Số nhiều (они́) | долома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | долома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | долома́йте |
Câu hỏi thường gặp
доломать nghĩa là gì?
доломать (động từ) nghĩa là bẻ hẳn, làm hỏng hẳn.
доломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долома́ть (phiên âm Latinh dolomátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.