TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долото́

giống trungbất động vật
dolotó[dəɫɐˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долото́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долото́ nghĩa là cái đục, dao trổ.

Nghĩa của долото́

Danh từ

  1. Cái đục, dao trổ, dao chạm.
    • буровое долото́choòng khoan

Biến cách của долото́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?долото́доло́та
Sinh cách кого? чего?долота́доло́т
Tặng cách кому? чему?долоту́доло́там
Đối cách кого? что?долото́доло́та
Công cụ cách кем? чем?долото́мдоло́тами
Giới cách о ком? о чём?долоте́доло́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

долото nghĩa là gì?

долото (danh từ) nghĩa là cái đục, dao trổ.

долото đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долото́ (phiên âm Latinh dolotó, IPA [dəɫɐˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.