долото́
giống trungbất động vật
dolotó[dəɫɐˈto]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên долото́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долото́ nghĩa là cái đục, dao trổ.
Nghĩa của долото́
Danh từ
- Cái đục, dao trổ, dao chạm.
- буровое долото́choòng khoan
Biến cách của долото́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | долото́ | доло́та |
| Sinh cách кого? чего? | долота́ | доло́т |
| Tặng cách кому? чему? | долоту́ | доло́там |
| Đối cách кого? что? | долото́ | доло́та |
| Công cụ cách кем? чем? | долото́м | доло́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | долоте́ | доло́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
долото nghĩa là gì?
долото (danh từ) nghĩa là cái đục, dao trổ.
долото đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долото́ (phiên âm Latinh dolotó, IPA [dəɫɐˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.