TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́лька

giống cáibất động vật
dólʹka[ˈdolʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́лька nghĩa là múi.

Nghĩa của до́лька

Danh từ

  1. часть плода Múi.
    • долька апельсинаmúi cam

Biến cách của до́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́лькадо́льки
Sinh cách кого? чего?до́лькидо́лек
Tặng cách кому? чему?до́лькедо́лькам
Đối cách кого? что?до́лькудо́льки
Công cụ cách кем? чем?до́лькойдо́льками
Giới cách о ком? о чём?до́лькедо́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

долька nghĩa là gì?

долька (danh từ) nghĩa là múi.

долька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́лька (phiên âm Latinh dólʹka, IPA [ˈdolʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.