TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дольше

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dolʹše giọng máy của trình duyệt

дольше nghĩa là lâu hơn, lâu dài hơn.

Nghĩa của дольше

Phó từ

  1. сравн. ст. прил. долгий и нареч долго Lâu hơn, lâu dài hơn.

Câu ví dụ với дольше

  • Говорят, женщины живут дольше мужчин. Người ta thường nói là phụ nữ sống thọ hơn nam giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1820926

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дольше nghĩa là gì?

дольше (phó từ) nghĩa là lâu hơn, lâu dài hơn.

дольше đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дольше (phiên âm Latinh dolʹše); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.