TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дома́шка

giống cáibất động vật
domáška[dɐˈmaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дома́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дома́шка nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.

Nghĩa của дома́шка

Danh từ

  1. Bài tập, bài tập về nhà.

Biến cách của дома́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дома́шкадома́шки
Sinh cách кого? чего?дома́шкидома́шек
Tặng cách кому? чему?дома́шкедома́шкам
Đối cách кого? что?дома́шкудома́шки
Công cụ cách кем? чем?дома́шкойдома́шками
Giới cách о ком? о чём?дома́шкедома́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với дома́шка

  • Моя домашка съела мою собаку. Bài tập về nhà của tôi ăn con chó của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13441018
  • Блин, я ж домашку не сделал! Chết rồi, tôi chưa làm bài tập về nhà! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3452807
  • Я делаю домашку. Tôi đang làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

домашка nghĩa là gì?

домашка (danh từ) nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.

домашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дома́шка (phiên âm Latinh domáška, IPA [dɐˈmaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.