домини́ровать
Dấu sắc trên домини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
домини́ровать nghĩa là chiếm ưu thế, khống chế, nổi cao lên.
Nghĩa của домини́ровать
Động từ
- преобладать Chiếm ưu thế, khống chế, chi phối.
- возвышаться Nổi cao lên. над + công cụ cách
Cặp thể của домини́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ домини́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | домини́рую |
| ты | домини́руешь |
| он / она́ / оно́ | домини́рует |
| мы | домини́руем |
| вы | домини́руете |
| они́ | домини́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доминировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | домини́ровал |
| Giống cái (она́) | домини́ровала |
| Giống trung (оно́) | домини́ровало |
| Số nhiều (они́) | домини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | домини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | домини́руйте |
Họ từ của домини́ровать
Câu hỏi thường gặp
доминировать nghĩa là gì?
доминировать (động từ) nghĩa là chiếm ưu thế, khống chế, nổi cao lên.
доминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là домини́ровать (phiên âm Latinh dominírovatʹ, IPA [dəmʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.