TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домини́ровать

thể chưa hoàn thành
dominírovatʹ[dəmʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домини́ровать nghĩa là chiếm ưu thế, khống chế, nổi cao lên.

Nghĩa của домини́ровать

Động từ

  1. преобладать Chiếm ưu thế, khống chế, chi phối.
  2. возвышаться Nổi cao lên. над + công cụ cách

Cặp thể của домини́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ домини́ровать

NgôiHiện tại
ядомини́рую
тыдомини́руешь
он / она́ / оно́домини́рует
мыдомини́руем
выдомини́руете
они́домини́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доминировать.

Quá khứ

Giống đực (он)домини́ровал
Giống cái (она́)домини́ровала
Giống trung (оно́)домини́ровало
Số nhiều (они́)домини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)домини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)домини́руйте

Họ từ của домини́ровать

Câu hỏi thường gặp

доминировать nghĩa là gì?

доминировать (động từ) nghĩa là chiếm ưu thế, khống chế, nổi cao lên.

доминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домини́ровать (phiên âm Latinh dominírovatʹ, IPA [dəmʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.