TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доме́н

giống đựcbất động vật
domén[dɐˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доме́н nghĩa là không gian tên, lãnh giới, vực.

Nghĩa của доме́н

Danh từ

  1. Tên miền, không gian tên.
  2. Lãnh giới, vực.

Biến cách của доме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доме́ндоме́ны
Sinh cách кого? чего?доме́надоме́нов
Tặng cách кому? чему?доме́нудоме́нам
Đối cách кого? что?доме́ндоме́ны
Công cụ cách кем? чем?доме́номдоме́нами
Giới cách о ком? о чём?доме́недоме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

домен nghĩa là gì?

домен (danh từ) nghĩa là không gian tên, lãnh giới, vực.

домен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доме́н (phiên âm Latinh domén, IPA [dɐˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.