TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́менщик

giống đựcđộng vật
dómenščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́менщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́менщик nghĩa là người thợ lò cao, thợ lò luyện gang.

Nghĩa của до́менщик

Danh từ

  1. Người thợ lò cao, thợ lò luyện gang.

Biến cách của до́менщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́менщикдо́менщики
Sinh cách кого? чего?до́менщикадо́менщиков
Tặng cách кому? чему?до́менщикудо́менщикам
Đối cách кого? что?до́менщикадо́менщиков
Công cụ cách кем? чем?до́менщикомдо́менщиками
Giới cách о ком? о чём?до́менщикедо́менщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

доменщик nghĩa là gì?

доменщик (danh từ) nghĩa là người thợ lò cao, thợ lò luyện gang.

доменщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́менщик (phiên âm Latinh dómenščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.