TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Домини́ка

Dominíka[dəmʲɪˈnʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Домини́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Домини́ка nghĩa là đô-mi-ni-ca.

Nghĩa của Домини́ка

Danh từ riêng

  1. Đô-mi-ni-ca.

Biến cách của Домини́ка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Домини́ка
Sinh cách кого? чего?Домини́ки
Tặng cách кому? чему?Домини́ке
Đối cách кого? что?Домини́ку
Công cụ cách кем? чем?Домини́кой
Giới cách о ком? о чём?Домини́ке

Câu hỏi thường gặp

Доминика nghĩa là gì?

Доминика (danh từ riêng) nghĩa là đô-mi-ni-ca.

Доминика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Домини́ка (phiên âm Latinh Dominíka, IPA [dəmʲɪˈnʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.