Домини́ка
Dominíka[dəmʲɪˈnʲikə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Домини́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Домини́ка nghĩa là đô-mi-ni-ca.
Nghĩa của Домини́ка
Danh từ riêng
- Đô-mi-ni-ca.
Biến cách của Домини́ка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Домини́ка |
| Sinh cách кого? чего? | Домини́ки |
| Tặng cách кому? чему? | Домини́ке |
| Đối cách кого? что? | Домини́ку |
| Công cụ cách кем? чем? | Домини́кой |
| Giới cách о ком? о чём? | Домини́ке |
Câu hỏi thường gặp
Доминика nghĩa là gì?
Доминика (danh từ riêng) nghĩa là đô-mi-ni-ca.
Доминика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Домини́ка (phiên âm Latinh Dominíka, IPA [dəmʲɪˈnʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.