TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доминио́н

giống đựcbất động vật
dominión giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доминио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доминио́н nghĩa là xứ tự trị.

Nghĩa của доминио́н

Danh từ

  1. Xứ tự trị (thuộc Anh).

Biến cách của доминио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доминио́ндоминио́ны
Sinh cách кого? чего?доминио́надоминио́нов
Tặng cách кому? чему?доминио́нудоминио́нам
Đối cách кого? что?доминио́ндоминио́ны
Công cụ cách кем? чем?доминио́номдоминио́нами
Giới cách о ком? о чём?доминио́недоминио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доминион nghĩa là gì?

доминион (danh từ) nghĩa là xứ tự trị.

доминион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доминио́н (phiên âm Latinh dominión); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.