домкра́т
giống đựcbất động vật
domkrát[dɐmˈkrat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên домкра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
домкра́т nghĩa là cái kích.
Nghĩa của домкра́т
Danh từ
- Cái kích.
Biến cách của домкра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | домкра́т | домкра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | домкра́та | домкра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | домкра́ту | домкра́там |
| Đối cách кого? что? | домкра́т | домкра́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | домкра́том | домкра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | домкра́те | домкра́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
домкрат nghĩa là gì?
домкрат (danh từ) nghĩa là cái kích.
домкрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là домкра́т (phiên âm Latinh domkrát, IPA [dɐmˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.