TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домкра́т

giống đựcbất động vật
domkrát[dɐmˈkrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домкра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домкра́т nghĩa là cái kích.

Nghĩa của домкра́т

Danh từ

  1. Cái kích.

Biến cách của домкра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домкра́тдомкра́ты
Sinh cách кого? чего?домкра́тадомкра́тов
Tặng cách кому? чему?домкра́тудомкра́там
Đối cách кого? что?домкра́тдомкра́ты
Công cụ cách кем? чем?домкра́томдомкра́тами
Giới cách о ком? о чём?домкра́тедомкра́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

домкрат nghĩa là gì?

домкрат (danh từ) nghĩa là cái kích.

домкрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домкра́т (phiên âm Latinh domkrát, IPA [dɐmˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.