TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́мна

giống cáibất động vật
dómna[ˈdomnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́мна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́мна nghĩa là lò cao, lò luyện gang.

Nghĩa của до́мна

Danh từ

  1. Lò cao, lò luyện gang.

Biến cách của до́мна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́мнадо́мны
Sinh cách кого? чего?до́мныдо́мен
Tặng cách кому? чему?до́мнедо́мнам
Đối cách кого? что?до́мнудо́мны
Công cụ cách кем? чем?до́мнойдо́мнами
Giới cách о ком? о чём?до́мнедо́мнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

домна nghĩa là gì?

домна (danh từ) nghĩa là lò cao, lò luyện gang.

домна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́мна (phiên âm Latinh dómna, IPA [ˈdomnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.