TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домови́на

giống cáibất động vật
domovína[dəmɐˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домови́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домови́на nghĩa là quan tài, hòm.

Nghĩa của домови́на

Danh từ

  1. Quan tài, hòm, săng.

Biến cách của домови́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домови́надомови́ны
Sinh cách кого? чего?домови́ныдомови́н
Tặng cách кому? чему?домови́недомови́нам
Đối cách кого? что?домови́нудомови́ны
Công cụ cách кем? чем?домови́нойдомови́нами
Giới cách о ком? о чём?домови́недомови́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

домовина nghĩa là gì?

домовина (danh từ) nghĩa là quan tài, hòm.

домовина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домови́на (phiên âm Latinh domovína, IPA [dəmɐˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.