TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домовладе́лец

giống đựcđộng vật
domovladélec[dəməvɫɐˈdʲelʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домовладе́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домовладе́лец nghĩa là người chủ nhà.

Nghĩa của домовладе́лец

Danh từ

  1. Người chủ nhà.

Biến cách của домовладе́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домовладе́лецдомовладе́льцы
Sinh cách кого? чего?домовладе́льцадомовладе́льцев
Tặng cách кому? чему?домовладе́льцудомовладе́льцам
Đối cách кого? что?домовладе́льцадомовладе́льцев
Công cụ cách кем? чем?домовладе́льцемдомовладе́льцами
Giới cách о ком? о чём?домовладе́льцедомовладе́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

домовладелец nghĩa là gì?

домовладелец (danh từ) nghĩa là người chủ nhà.

домовладелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домовладе́лец (phiên âm Latinh domovladélec, IPA [dəməvɫɐˈdʲelʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.