TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домово́дство

giống trungbất động vật
domovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домово́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домово́дство nghĩa là môn nữ công.

Nghĩa của домово́дство

Danh từ

  1. Môn nữ công.
    • курс домово́дстваlớp nữ công

Biến cách của домово́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домово́дстводомово́дства
Sinh cách кого? чего?домово́дствадомово́дств
Tặng cách кому? чему?домово́дствудомово́дствам
Đối cách кого? что?домово́дстводомово́дства
Công cụ cách кем? чем?домово́дствомдомово́дствами
Giới cách о ком? о чём?домово́дстведомово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

домоводство nghĩa là gì?

домоводство (danh từ) nghĩa là môn nữ công.

домоводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домово́дство (phiên âm Latinh domovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.