TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домо́вый

domóvyj[dɐˈmovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домо́вый nghĩa là Thuộc về nhà.

Nghĩa của домо́вый

Tính từ

  1. Thuộc về nhà.
    • домо́вая книгаsổ ghi tên người trong các hộ thêu nhà

Biến cách của домо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдомо́выйдомо́воедомо́ваядомо́вые
Sinh cáchдомо́вогодомо́вогодомо́войдомо́вых
Tặng cáchдомо́вомудомо́вомудомо́войдомо́вым
Đối cáchдомо́вый / домо́вогодомо́воедомо́вуюдомо́вые / домо́вых
Công cụ cáchдомо́вымдомо́вымдомо́войдомо́выми
Giới cáchдомо́вомдомо́вомдомо́войдомо́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

домовый nghĩa là gì?

домовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về nhà.

домовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домо́вый (phiên âm Latinh domóvyj, IPA [dɐˈmovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.