TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домога́ться

thể chưa hoàn thành
domogátʹsja[dəmɐˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домога́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домога́ться nghĩa là cố đạt được, cố giành được.

Nghĩa của домога́ться

Động từ

  1. Cố đạt được, cố giành được, cố tranh đoạt. + sinh cách
    • домога́ться чего-л. у кого-л.cố giành được cái gì của ai

Chia động từ домога́ться

NgôiHiện tại
ядомога́юсь
тыдомога́ешься
он / она́ / оно́домога́ется
мыдомога́емся
выдомога́етесь
они́домога́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + домогаться.

Quá khứ

Giống đực (он)домога́лся
Giống cái (она́)домога́лась
Giống trung (оно́)домога́лось
Số nhiều (они́)домога́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)домога́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)домога́йтесь

Câu hỏi thường gặp

домогаться nghĩa là gì?

домогаться (động từ) nghĩa là cố đạt được, cố giành được.

домогаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домога́ться (phiên âm Latinh domogátʹsja, IPA [dəmɐˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.