домога́ться
Dấu sắc trên домога́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
домога́ться nghĩa là cố đạt được, cố giành được.
Nghĩa của домога́ться
Động từ
- Cố đạt được, cố giành được, cố tranh đoạt. + sinh cách
- домога́ться чего-л. у кого-л.cố giành được cái gì của ai
Chia động từ домога́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | домога́юсь |
| ты | домога́ешься |
| он / она́ / оно́ | домога́ется |
| мы | домога́емся |
| вы | домога́етесь |
| они́ | домога́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + домогаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | домога́лся |
| Giống cái (она́) | домога́лась |
| Giống trung (оно́) | домога́лось |
| Số nhiều (они́) | домога́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | домога́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | домога́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
домогаться nghĩa là gì?
домогаться (động từ) nghĩa là cố đạt được, cố giành được.
домогаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là домога́ться (phiên âm Latinh domogátʹsja, IPA [dəmɐˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.