TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домога́тельство

giống trungbất động vật
domogátelʹstvo[dəmɐˈɡatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домога́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домога́тельство nghĩa là sự cố đạt được, cố giành được.

Nghĩa của домога́тельство

Danh từ

  1. Sự cố đạt được, cố giành được.

Biến cách của домога́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домога́тельстводомога́тельства
Sinh cách кого? чего?домога́тельствадомога́тельств
Tặng cách кому? чему?домога́тельствудомога́тельствам
Đối cách кого? что?домога́тельстводомога́тельства
Công cụ cách кем? чем?домога́тельствомдомога́тельствами
Giới cách о ком? о чём?домога́тельстведомога́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của домога́тельство

Câu hỏi thường gặp

домогательство nghĩa là gì?

домогательство (danh từ) nghĩa là sự cố đạt được, cố giành được.

домогательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домога́тельство (phiên âm Latinh domogátelʹstvo, IPA [dəmɐˈɡatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.