TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домосе́д

giống đựcđộng vật
domoséd[dəmɐˈsʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домосе́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домосе́д nghĩa là người thích ngồi nhà.

Nghĩa của домосе́д

Danh từ

  1. Người chỉ ru rú xó nhà, người thích ngồi nhà.

Biến cách của домосе́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домосе́ддомосе́ды
Sinh cách кого? чего?домосе́дадомосе́дов
Tặng cách кому? чему?домосе́дудомосе́дам
Đối cách кого? что?домосе́дадомосе́дов
Công cụ cách кем? чем?домосе́домдомосе́дами
Giới cách о ком? о чём?домосе́дедомосе́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

домосед nghĩa là gì?

домосед (danh từ) nghĩa là người thích ngồi nhà.

домосед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домосе́д (phiên âm Latinh domoséd, IPA [dəmɐˈsʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.