TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домострое́ние

giống trungbất động vật
domostrojénije[dəməstrɐˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домострое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домострое́ние nghĩa là Sự xây dựng nhà cửa.

Nghĩa của домострое́ние

Danh từ

  1. Sự xây dựng nhà cửa.

Biến cách của домострое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домострое́ниедомострое́ния
Sinh cách кого? чего?домострое́ниядомострое́ний
Tặng cách кому? чему?домострое́ниюдомострое́ниям
Đối cách кого? что?домострое́ниедомострое́ния
Công cụ cách кем? чем?домострое́ниемдомострое́ниями
Giới cách о ком? о чём?домострое́ниидомострое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

домостроение nghĩa là gì?

домостроение (danh từ) nghĩa là Sự xây dựng nhà cửa.

домостроение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домострое́ние (phiên âm Latinh domostrojénije, IPA [dəməstrɐˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.