TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домохозя́йка

giống cáiđộng vật
domoxozjájka[dəməxɐˈzʲæjkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домохозя́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домохозя́йка nghĩa là bà chủ nhà, bà nội trợ.

Nghĩa của домохозя́йка

Danh từ

  1. домовладелица Bà chủ nhà.
  2. ведущая хозяйства Bà nội trợ.

Biến cách của домохозя́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домохозя́йкадомохозя́йки
Sinh cách кого? чего?домохозя́йкидомохозя́ек
Tặng cách кому? чему?домохозя́йкедомохозя́йкам
Đối cách кого? что?домохозя́йкудомохозя́ек
Công cụ cách кем? чем?домохозя́йкойдомохозя́йками
Giới cách о ком? о чём?домохозя́йкедомохозя́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

домохозяйка nghĩa là gì?

домохозяйка (danh từ) nghĩa là bà chủ nhà, bà nội trợ.

домохозяйка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домохозя́йка (phiên âm Latinh domoxozjájka, IPA [dəməxɐˈzʲæjkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.