домча́ться
Dấu sắc trên домча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
домча́ться nghĩa là phóng nhanh đến, chạy nhanh đến.
Nghĩa của домча́ться
Động từ
- куда-л. Phóng nhanh đến.
- добежать Chạy nhanh đến.
Chia động từ домча́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | домчу́сь |
| ты | домчи́шься |
| он / она́ / оно́ | домчи́тся |
| мы | домчи́мся |
| вы | домчи́тесь |
| они́ | домча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | домча́лся |
| Giống cái (она́) | домча́лась |
| Giống trung (оно́) | домча́лось |
| Số nhiều (они́) | домча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | домчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | домчи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
домчаться nghĩa là gì?
домчаться (động từ) nghĩa là phóng nhanh đến, chạy nhanh đến.
домчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là домча́ться (phiên âm Latinh domčátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.