TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домрабо́тница

giống cáiđộng vật
domrabótnica[dəmrɐˈbotʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домрабо́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домрабо́тница nghĩa là Người đàn bà giúp việc trong nhà.

Nghĩa của домрабо́тница

Danh từ

  1. дома́шняя рабо́тница Người đàn bà giúp việc trong nhà.

Biến cách của домрабо́тница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домрабо́тницадомрабо́тницы
Sinh cách кого? чего?домрабо́тницыдомрабо́тниц
Tặng cách кому? чему?домрабо́тницедомрабо́тницам
Đối cách кого? что?домрабо́тницудомрабо́тниц
Công cụ cách кем? чем?домрабо́тницейдомрабо́тницами
Giới cách о ком? о чём?домрабо́тницедомрабо́тницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

домработница nghĩa là gì?

домработница (danh từ) nghĩa là Người đàn bà giúp việc trong nhà.

домработница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домрабо́тница (phiên âm Latinh domrabótnica, IPA [dəmrɐˈbotʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.