TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домча́ть

thể hoàn thành
domčátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домча́ть nghĩa là chở rất nhanh đến.

Nghĩa của домча́ть

Động từ

  1. куда-л. Chở rất nhanh... đến.

Chia động từ домча́ть

NgôiTương lai
ядомчу́
тыдомчи́шь
он / она́ / оно́домчи́т
мыдомчи́м
выдомчи́те
они́домча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)домча́л
Giống cái (она́)домча́ла
Giống trung (оно́)домча́ло
Số nhiều (они́)домча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)домчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)домчи́те

Câu hỏi thường gặp

домчать nghĩa là gì?

домчать (động từ) nghĩa là chở rất nhanh đến.

домчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домча́ть (phiên âm Latinh domčátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.