домы́ть
Dấu sắc trên домы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
домы́ть nghĩa là rửa nốt, rửa xong.
Nghĩa của домы́ть
Thể hoàn thành của домыва́ть.
Động từ
- Rửa nốt, rửa xong, rửa hết.
Cặp thể của домы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ домы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | домо́ю |
| ты | домо́ешь |
| он / она́ / оно́ | домо́ет |
| мы | домо́ем |
| вы | домо́ете |
| они́ | домо́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | домы́л |
| Giống cái (она́) | домы́ла |
| Giống trung (оно́) | домы́ло |
| Số nhiều (они́) | домы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | домо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | домо́йте |
Câu hỏi thường gặp
домыть nghĩa là gì?
домыть (động từ) nghĩa là rửa nốt, rửa xong.
домыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là домы́ть (phiên âm Latinh domýtʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.