TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домы́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
domýtʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домы́ть nghĩa là rửa nốt, rửa xong.

Nghĩa của домы́ть

Thể hoàn thành của домыва́ть.

Động từ

  1. Rửa nốt, rửa xong, rửa hết.

Cặp thể của домы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ домы́ть

NgôiTương lai
ядомо́ю
тыдомо́ешь
он / она́ / оно́домо́ет
мыдомо́ем
выдомо́ете
они́домо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)домы́л
Giống cái (она́)домы́ла
Giống trung (оно́)домы́ло
Số nhiều (они́)домы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)домо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)домо́йте

Câu hỏi thường gặp

домыть nghĩa là gì?

домыть (động từ) nghĩa là rửa nốt, rửa xong.

домыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домы́ть (phiên âm Latinh domýtʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.