TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́мысел

giống đựcbất động vật
dómysel[ˈdomɨsʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́мысел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́мысел nghĩa là dự doán, ước đoán.

Nghĩa của до́мысел

Danh từ

  1. догадка, предположение [sự, điều] dự doán, ước đoán, phỏng đoán.

Biến cách của до́мысел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́мыселдо́мыслы
Sinh cách кого? чего?до́мысладо́мыслов
Tặng cách кому? чему?до́мыслудо́мыслам
Đối cách кого? что?до́мыселдо́мыслы
Công cụ cách кем? чем?до́мысломдо́мыслами
Giới cách о ком? о чём?до́мыследо́мыслах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

домысел nghĩa là gì?

домысел (danh từ) nghĩa là dự doán, ước đoán.

домысел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́мысел (phiên âm Latinh dómysel, IPA [ˈdomɨsʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.