TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дона́т

giống đựcbất động vật
donát[dɐˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дона́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дона́т nghĩa là sự tặng.

Nghĩa của дона́т

Danh từ

  1. Sự tặng.

Biến cách của дона́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дона́тдона́ты
Sinh cách кого? чего?дона́тадона́тов
Tặng cách кому? чему?дона́тудона́там
Đối cách кого? что?дона́тдона́ты
Công cụ cách кем? чем?дона́томдона́тами
Giới cách о ком? о чём?дона́тедона́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

донат nghĩa là gì?

донат (danh từ) nghĩa là sự tặng.

донат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дона́т (phiên âm Latinh donát, IPA [dɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.