TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дона́тить

thể chưa hoàn thành
donátitʹ[dɐˈnatʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дона́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дона́тить nghĩa là quyên góp.

Nghĩa của дона́тить

Động từ

  1. Quyên góp.

Chia động từ дона́тить

NgôiHiện tại
ядона́чу
тыдона́тишь
он / она́ / оно́дона́тит
мыдона́тим
выдона́тите
они́дона́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + донатить.

Quá khứ

Giống đực (он)дона́тил
Giống cái (она́)дона́тила
Giống trung (оно́)дона́тило
Số nhiều (они́)дона́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дона́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дона́тьте

Câu hỏi thường gặp

донатить nghĩa là gì?

донатить (động từ) nghĩa là quyên góp.

донатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дона́тить (phiên âm Latinh donátitʹ, IPA [dɐˈnatʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.