дона́тить
thể chưa hoàn thành
donátitʹ[dɐˈnatʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дона́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дона́тить nghĩa là quyên góp.
Nghĩa của дона́тить
Động từ
- Quyên góp.
Chia động từ дона́тить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дона́чу |
| ты | дона́тишь |
| он / она́ / оно́ | дона́тит |
| мы | дона́тим |
| вы | дона́тите |
| они́ | дона́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + донатить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дона́тил |
| Giống cái (она́) | дона́тила |
| Giống trung (оно́) | дона́тило |
| Số nhiều (они́) | дона́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дона́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дона́тьте |
Câu hỏi thường gặp
донатить nghĩa là gì?
донатить (động từ) nghĩa là quyên góp.
донатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дона́тить (phiên âm Latinh donátitʹ, IPA [dɐˈnatʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.