TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доне́льзя

giống cái
donélʹzja[dɐˈnʲelʲzʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доне́льзя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доне́льзя nghĩa là đến cực độ, tột đổ.

Nghĩa của доне́льзя

Danh từ

  1. Đến cực độ, tột đổ, hết sức, quá mức.

Câu hỏi thường gặp

донельзя nghĩa là gì?

донельзя (danh từ) nghĩa là đến cực độ, tột đổ.

донельзя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доне́льзя (phiên âm Latinh donélʹzja, IPA [dɐˈnʲelʲzʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.