TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́норский

dónorskij[ˈdonərskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́норский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́норский nghĩa là Thuộc về cho máu.

Nghĩa của до́норский

Tính từ

  1. Thuộc về cho máu.
    • до́норский пунктtrạm cho máu

Biến cách của до́норский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́норскийдо́норскоедо́норскаядо́норские
Sinh cáchдо́норскогодо́норскогодо́норскойдо́норских
Tặng cáchдо́норскомудо́норскомудо́норскойдо́норским
Đối cáchдо́норский / до́норскогодо́норскоедо́норскуюдо́норские / до́норских
Công cụ cáchдо́норскимдо́норскимдо́норскойдо́норскими
Giới cáchдо́норскомдо́норскомдо́норскойдо́норских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

донорский nghĩa là gì?

донорский (tính từ) nghĩa là Thuộc về cho máu.

донорский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́норский (phiên âm Latinh dónorskij, IPA [ˈdonərskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.