допека́ть
Dấu sắc trên допека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допека́ть nghĩa là nướng nốt, nướng xong.
Nghĩa của допека́ть
Động từ
- Nướng nốt, nướng xong, nướng hết. + đối cách
- khẩu ngữ дополнителью Nướng thêm. + đối cách
Cặp thể của допека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | допека́ю |
| ты | допека́ешь |
| он / она́ / оно́ | допека́ет |
| мы | допека́ем |
| вы | допека́ете |
| они́ | допека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + допекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допека́л |
| Giống cái (она́) | допека́ла |
| Giống trung (оно́) | допека́ло |
| Số nhiều (они́) | допека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допека́йте |
Câu hỏi thường gặp
допекать nghĩa là gì?
допекать (động từ) nghĩa là nướng nốt, nướng xong.
допекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допека́ть (phiên âm Latinh dopekátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.