TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доно́с

giống đựcbất động vật
donós[dɐˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доно́с nghĩa là sự cáo giác, tố giác.

Nghĩa của доно́с

Danh từ

  1. Sự cáo giác, tố giác, tố cáo, phát giác, mật báo.

Biến cách của доно́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доно́сдоно́сы
Sinh cách кого? чего?доно́садоно́сов
Tặng cách кому? чему?доно́судоно́сам
Đối cách кого? что?доно́сдоно́сы
Công cụ cách кем? чем?доно́сомдоно́сами
Giới cách о ком? о чём?доно́седоно́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

донос nghĩa là gì?

донос (danh từ) nghĩa là sự cáo giác, tố giác.

донос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доно́с (phiên âm Latinh donós, IPA [dɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.