TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доны́не

giống trung
donýne[dɐˈnɨnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доны́не chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доны́не nghĩa là cho đến nay, đến giờ.

Nghĩa của доны́не

Danh từ

  1. Cho đến nay, đến giờ, đến lúc này, đến bây giờ.

Câu hỏi thường gặp

доныне nghĩa là gì?

доныне (danh từ) nghĩa là cho đến nay, đến giờ.

доныне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доны́не (phiên âm Latinh donýne, IPA [dɐˈnɨnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.