TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дооктябрьский

dooktjabrʹskij giọng máy của trình duyệt

дооктябрьский nghĩa là Trước Cách mạng tháng Mười.

Nghĩa của дооктябрьский

Tính từ

  1. Trước Cách mạng tháng Mười.

Câu hỏi thường gặp

дооктябрьский nghĩa là gì?

дооктябрьский (tính từ) nghĩa là Trước Cách mạng tháng Mười.

дооктябрьский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дооктябрьский (phiên âm Latinh dooktjabrʹskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.