допе́ть
Dấu sắc trên допе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допе́ть nghĩa là hát nốt, hát xong.
Nghĩa của допе́ть
Động từ
- Hát nốt, hát xong, hát hết. + đối cách
Chia động từ допе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | допою́ |
| ты | допоёшь |
| он / она́ / оно́ | допоёт |
| мы | допоём |
| вы | допоёте |
| они́ | допою́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допе́л |
| Giống cái (она́) | допе́ла |
| Giống trung (оно́) | допе́ло |
| Số nhiều (они́) | допе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допо́йте |
Câu hỏi thường gặp
допеть nghĩa là gì?
допеть (động từ) nghĩa là hát nốt, hát xong.
допеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допе́ть (phiên âm Latinh dopétʹ, IPA [dɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.