TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допе́ть

thể hoàn thành
dopétʹ[dɐˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допе́ть nghĩa là hát nốt, hát xong.

Nghĩa của допе́ть

Động từ

  1. Hát nốt, hát xong, hát hết. + đối cách

Chia động từ допе́ть

NgôiTương lai
ядопою́
тыдопоёшь
он / она́ / оно́допоёт
мыдопоём
выдопоёте
они́допою́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)допе́л
Giống cái (она́)допе́ла
Giống trung (оно́)допе́ло
Số nhiều (они́)допе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допо́йте

Câu hỏi thường gặp

допеть nghĩa là gì?

допеть (động từ) nghĩa là hát nốt, hát xong.

допеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допе́ть (phiên âm Latinh dopétʹ, IPA [dɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.