TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́пинг

giống đựcbất động vật
dóping[ˈdopʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́пинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́пинг nghĩa là đô-pinh.

Nghĩa của до́пинг

Danh từ

  1. Chất kích thích hoạt động, đô-pinh.

Biến cách của до́пинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́пингдо́пинги
Sinh cách кого? чего?до́пингадо́пингов
Tặng cách кому? чему?до́пингудо́пингам
Đối cách кого? что?до́пингдо́пинги
Công cụ cách кем? чем?до́пингомдо́пингами
Giới cách о ком? о чём?до́пингедо́пингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

допинг nghĩa là gì?

допинг (danh từ) nghĩa là đô-pinh.

допинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́пинг (phiên âm Latinh dóping, IPA [ˈdopʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.