TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допечатывать

thể chưa hoàn thành
dopečatyvatʹ giọng máy của trình duyệt

допечатывать nghĩa là in nốt, in xong, đánh máy nốt, đánh máy xong.

Nghĩa của допечатывать

Động từ

  1. докончить печатание In nốt, in xong, in hết. + đối cách
  2. на машинке Đánh máy nốt, đánh máy xong, đánh máy hết. + đối cách
    • мне оста́лось допеча́тать ещё де́сять страницtôi còn phải đánh máy nốt mười trang nữa
  3. дополнительно In thêm. + đối cách
  4. на машинке Đánh máy thêm. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

допечатывать nghĩa là gì?

допечатывать (động từ) nghĩa là in nốt, in xong, đánh máy nốt, đánh máy xong.

допечатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допечатывать (phiên âm Latinh dopečatyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.