TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допе́чь

thể hoàn thành
dopéčʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допе́чь nghĩa là nướng nốt, nướng xong.

Nghĩa của допе́чь

Thể hoàn thành của допека́ть.

Động từ

  1. Nướng nốt, nướng xong, nướng hết.
  2. khẩu ngữ Nướng thêm.

Cặp thể của допе́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ допе́чь

NgôiTương lai
ядопеку́
тыдопечёшь
он / она́ / оно́допечёт
мыдопечём
выдопечёте
они́допеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)допёк
Giống cái (она́)допекла́
Giống trung (оно́)допекло́
Số nhiều (они́)допекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допеки́те

Câu hỏi thường gặp

допечь nghĩa là gì?

допечь (động từ) nghĩa là nướng nốt, nướng xong.

допечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допе́чь (phiên âm Latinh dopéčʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.