TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дописа́ть

thể hoàn thành
dopisátʹ[dəpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дописа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дописа́ть nghĩa là Viết nốt, viết xong, viết hết.

Nghĩa của дописа́ть

Thể hoàn thành của допи́сывать.

Động từ

  1. Viết nốt, viết xong, viết hết.
  2. Viết thêm.

Cặp thể của дописа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дописа́ть

NgôiTương lai
ядопишу́
тыдопи́шешь
он / она́ / оно́допи́шет
мыдопи́шем
выдопи́шете
они́допи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дописа́л
Giống cái (она́)дописа́ла
Giống trung (оно́)дописа́ло
Số nhiều (они́)дописа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допиши́те

Họ từ của дописа́ть

Câu ví dụ với дописа́ть

  • Том не успел дописать отчёт. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13314958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дописать nghĩa là gì?

дописать (động từ) nghĩa là Viết nốt, viết xong, viết hết.

дописать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дописа́ть (phiên âm Latinh dopisátʹ, IPA [dəpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.